painstaking

Anh /ˈpeɪnzteɪkɪŋ/Mỹ /ˈpeɪnzteɪkɪŋ/

C1Công việc
Tranh minh họa từ painstaking

Nghĩa của painstaking

  1. adj.cực kỳ tỉ mỉ; tốn nhiều công sứcDone with great care, effort, and attention to detail.

Câu ví dụ

She made painstaking repairs to her grandmother's old quilt.

Cô ấy sửa chiếc chăn cũ của bà mình một cách hết sức tỉ mỉ.

The preservation of historic buildings requires painstaking research into original materials and traditional construction methods.

Việc bảo tồn các công trình lịch sử đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng về vật liệu gốc và phương pháp xây dựng truyền thống.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

painstakingly (adv.)

Đồng nghĩa

meticulous, thorough, careful

Trái nghĩa

careless, slapdash

💡 Là tính từ, nhấn mạnh sự cẩn thận và công phu chứ không chỉ là vất vả.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← salutationmissionary →