painstaking
Anh /ˈpeɪnzteɪkɪŋ/Mỹ /ˈpeɪnzteɪkɪŋ/
Nghĩa của painstaking
- adj.cực kỳ tỉ mỉ; tốn nhiều công sứcDone with great care, effort, and attention to detail.
Câu ví dụ
She made painstaking repairs to her grandmother's old quilt.
Cô ấy sửa chiếc chăn cũ của bà mình một cách hết sức tỉ mỉ.
The preservation of historic buildings requires painstaking research into original materials and traditional construction methods.
Việc bảo tồn các công trình lịch sử đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng về vật liệu gốc và phương pháp xây dựng truyền thống.
Cụm từ thường gặp
- painstaking research — nghiên cứu tỉ mỉ
- painstaking attention to detail — chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết
- painstaking work — công việc tỉ mỉ, công phu
Họ từ
painstakingly (adv.)
Đồng nghĩa
meticulous, thorough, careful
Trái nghĩa
careless, slapdash
💡 Là tính từ, nhấn mạnh sự cẩn thận và công phu chứ không chỉ là vất vả.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →