salutation
Anh /ˌsæljuˈteɪʃən/Mỹ /ˌsæljuˈteɪʃən/
C1Xã hội
Nghĩa của salutation
- n.lời chào; lời xưng hô trong thưWords used to greet someone, especially at a letter's beginning
- n.cử chỉ chào; sự chào hỏiA gesture or action expressing greeting or respect
Câu ví dụ
He raised his hand in salutation as we approached.
Anh ấy giơ tay chào chúng tôi khi chúng tôi tiến lại gần.
Choosing an appropriate salutation in formal correspondence helps establish a respectful relationship between the writer and the recipient.
Chọn lời xưng hô phù hợp trong thư từ trang trọng giúp người viết và người nhận xây dựng mối quan hệ tôn trọng lẫn nhau.
Cụm từ thường gặp
- formal salutation — lời xưng hô trang trọng
- opening salutation — lời chào mở đầu
- in salutation — để chào hỏi
Họ từ
salute (v.) · salute (n.)
Đồng nghĩa
greeting
💡 Dòng chào mở đầu thư như Dear... là salutation; động tác chào theo kiểu quân đội thường dùng salute.
Lưu ý: Từ gốc salution viết sai chính tả; đã đổi theo nghĩa đã cho thành salutation.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →