affiliate
Anh /əˈfɪlieɪt/Mỹ /əˈfɪlieɪt/
Nghĩa của affiliate
- v.liên kết; trực thuộcTo officially connect a person or group with an organisation.
- n.tổ chức liên kết; chi nhánhAn organisation officially connected with a larger organisation.
Câu ví dụ
Our local cycling club is affiliated with a national organisation.
Câu lạc bộ xe đạp địa phương của chúng tôi trực thuộc một tổ chức quốc gia.
Small research institutes often affiliate with universities to gain access to specialist equipment and academic expertise.
Các viện nghiên cứu nhỏ thường liên kết với trường đại học để được sử dụng thiết bị chuyên dụng và tiếp cận chuyên môn học thuật.
Cụm từ thường gặp
- affiliate with — liên kết với; gia nhập
- be affiliated with — có liên kết với
- a local affiliate — chi nhánh địa phương
Họ từ
affiliation (n.) · affiliated (adj.)
💡 Danh từ kết thúc đọc là /ət/, động từ kết thúc đọc là /eɪt/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →