prestige

Anh /preˈstiːʒ/Mỹ /preˈstiːʒ/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ prestige

Nghĩa của prestige

  1. n.danh tiếng; uy tínRespect and admiration gained through achievement, quality, or high status.

Câu ví dụ

Winning the award brought considerable prestige to her small bakery.

Việc đoạt giải thưởng đã mang lại danh tiếng đáng kể cho tiệm bánh nhỏ của cô ấy.

Some students choose universities for their international prestige rather than the suitability of individual courses.

Một số sinh viên chọn trường đại học vì danh tiếng quốc tế của trường hơn là sự phù hợp của từng môn học.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

prestigious (adj.)

Đồng nghĩa

status, standing

💡 Thường không đếm được; tính từ tương ứng là prestigious.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← submergeaffiliate →