submerge

Anh /səbˈmɜːdʒ/Mỹ /səbˈmɜːrdʒ/

C1Môi trường
Tranh minh họa từ submerge

Nghĩa của submerge

  1. v.nhấn chìm; ngâm vào nước; làm ngậpTo go below a liquid's surface or put something there

Câu ví dụ

Submerge the dirty jar in warm water before washing it.

Trước khi rửa, hãy ngâm chiếc lọ bẩn vào nước ấm.

Rising sea levels could submerge low-lying coastal settlements, forcing residents to relocate and placing pressure on nearby cities.

Mực nước biển dâng cao có thể nhấn chìm các khu dân cư ven biển thấp, buộc người dân phải di dời và gây áp lực lên các thành phố lân cận.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

submersion (n.) · submerged (adj.) · submersible (adj.)

Đồng nghĩa

immerse

💡 Vừa là ngoại động từ vừa là nội động từ; nhấn mạnh việc đi xuống dưới bề mặt chất lỏng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← doggedprestige →