dogged

Anh /ˈdɒɡɪd/Mỹ /ˈdɔːɡɪd/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ dogged

Nghĩa của dogged

  1. adj.bền bỉ; kiên trìContinuing with determination despite difficulties or setbacks.

Câu ví dụ

His dogged efforts finally brought the old garden back.

Những nỗ lực bền bỉ của anh ấy cuối cùng đã khiến khu vườn cũ hồi sinh.

Dogged determination enables many researchers to continue investigating important questions despite repeated failures and limited funding.

Quyết tâm bền bỉ giúp nhiều nhà nghiên cứu tiếp tục tìm hiểu các câu hỏi quan trọng dù liên tục thất bại và kinh phí hạn hẹp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

doggedly (adv.) · doggedness (n.)

Đồng nghĩa

determined, persistent, tenacious

Trái nghĩa

half-hearted

💡 Khi là tính từ, từ này đọc thành hai âm tiết và thường nhấn mạnh việc không dễ bỏ cuộc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← lubricationsubmerge →