render

Anh /ˈrendə/Mỹ /ˈrendər/

C1Công nghệ
Tranh minh họa từ render

Nghĩa của render

  1. v.làm cho; khiến cho ở trạng thái nào đóto cause someone or something to enter a particular state
  2. v.cung cấp; trợ giúpto provide help, a service, or something needed
  3. v.thể hiện; diễn tả bằng hình ảnhto represent something in artistic or visual form

Câu ví dụ

A cracked screen rendered my old phone unusable.

Màn hình bị nứt khiến chiếc điện thoại cũ của tôi không thể dùng được nữa.

Rising sea levels could render some coastal settlements uninhabitable unless governments invest in effective flood protection.

Mực nước biển dâng có thể khiến một số khu dân cư ven biển không còn thích hợp để ở, trừ khi chính phủ đầu tư vào biện pháp chống lũ hiệu quả.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

rendering (n.)

💡 Khi mang nghĩa làm cho, thường dùng render + tân ngữ + tính từ, giọng điệu trang trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← loftyragged →