ragged
Anh /ˈræɡɪd/Mỹ /ˈræɡɪd/
C1Đời sống
Nghĩa của ragged
- adj.rách rưới; tả tơitorn and worn, or wearing clothes in this condition
- adj.lởm chởm; không đềuhaving an uneven edge, outline, or pattern
Câu ví dụ
He patched the ragged sleeves of his old coat.
Anh ấy vá lại đôi tay áo rách rưới của chiếc áo khoác cũ.
Discarded clothing, including ragged garments, can be recycled into insulation rather than sent to landfill.
Quần áo bỏ đi, kể cả những bộ đồ rách rưới, có thể được tái chế thành vật liệu cách nhiệt thay vì đưa đến bãi rác.
Cụm từ thường gặp
- ragged clothes — quần áo rách rưới
- ragged edges — mép lởm chởm
- ragged breathing — hơi thở không đều
Họ từ
rag (n.) · raggedly (adv.) · raggedness (n.)
Đồng nghĩa
tattered, shabby
💡 Tính từ ragged có hai âm tiết và kết thúc bằng âm /ɪd/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →