electronic
Anh /ɪˌlekˈtrɒnɪk/Mỹ /ɪˌlekˈtrɑːnɪk/
Nghĩa của electronic
- adj.thuộc điện tử; thiết bị điện tửusing circuits to control electrical signals
- adj.dưới dạng điện tử; kỹ thuật sốstored, sent, or accessed using computers
Câu ví dụ
Please switch off your electronic devices during the performance.
Vui lòng tắt thiết bị điện tử của bạn trong suốt buổi biểu diễn.
Electronic health records can help doctors share information efficiently, but strong safeguards are needed to protect patient privacy.
Hồ sơ sức khỏe điện tử có thể giúp bác sĩ chia sẻ thông tin hiệu quả, nhưng cần có biện pháp bảo vệ mạnh mẽ để giữ bí mật quyền riêng tư của bệnh nhân.
Cụm từ thường gặp
- electronic devices — thiết bị điện tử
- electronic records — hồ sơ điện tử
- electronic payment — thanh toán điện tử
- electronic waste — rác thải điện tử
Họ từ
electron (n.) · electronics (n.) · electronically (adv.)
💡 electronic nhấn mạnh mạch điện tử; electric dùng chung cho những thứ sử dụng điện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →