expansion

Anh /ɪkˈspænʃən/Mỹ /ɪkˈspænʃən/

B2Thành phố
Tranh minh họa từ expansion

Nghĩa của expansion

  1. n.mở rộng; bành trướng; giãn nởAn increase in size, amount, or area

Câu ví dụ

The kitchen expansion gave us room for a table.

Việc mở rộng bếp đã tạo cho chúng tôi chỗ kê bàn ăn.

Rapid urban expansion can threaten nearby farmland unless local authorities introduce effective planning controls.

Sự mở rộng đô thị nhanh chóng có thể đe dọa đất nông nghiệp lân cận nếu chính quyền địa phương không áp dụng các biện pháp quy hoạch hiệu quả.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

expand (v.) · expandable (adj.) · expansive (adj.)

Đồng nghĩa

growth, enlargement

Trái nghĩa

contraction

💡 Động từ là expand, danh từ có dạng expansion.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sustainablepottery →