pottery
Anh /ˈpɒtəri/Mỹ /ˈpɑːtəri/
Nghĩa của pottery
- n.đồ gốmObjects shaped from clay and hardened by heating.
- n.nghề làm gốm; nghệ thuật làm gốmThe activity of making objects from clay.
- n.xưởng gốm; cơ sở sản xuất gốmA place where clay objects are made.
Câu ví dụ
The market stall displayed pottery in soft earthy colours.
Quầy hàng ở chợ trưng bày đồ gốm với gam màu đất dịu nhẹ.
Traditional pottery can reveal how earlier societies stored food, traded goods, and expressed their cultural identity.
Đồ gốm truyền thống có thể cho thấy các xã hội thời trước đã cất trữ thức ăn, trao đổi hàng hóa và thể hiện bản sắc văn hóa của mình như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- handmade pottery — đồ gốm thủ công
- pottery class — lớp học làm gốm
- pottery wheel — bàn xoay gốm
- pottery fragments — mảnh vỡ đồ gốm
Họ từ
potter (n.) · pot (n.)
Đồng nghĩa
ceramics
💡 Khi nói chung về đồ gốm thì không đếm được; một món đồ gốm thì dùng a piece of pottery.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →