dependence
Anh /dɪˈpendəns/Mỹ /dɪˈpendəns/
B2Xã hội
Nghĩa của dependence
- n.sự phụ thuộc; sự dựa vàothe need to rely on someone or something
- n.sự nghiện; sự lệ thuộc về thể chất hoặc tinh thầna strong physical or mental need for a substance
Câu ví dụ
Learning to cycle reduced my dependence on lifts from friends.
Học đạp xe giúp tôi bớt phụ thuộc vào việc bạn bè chở đi.
Investment in renewable energy can reduce a country's dependence on imported fuels and improve energy security.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể giảm sự phụ thuộc của một quốc gia vào nhiên liệu nhập khẩu và nâng cao an ninh năng lượng.
Cụm từ thường gặp
- dependence on — sự phụ thuộc vào
- reduce dependence — giảm sự phụ thuộc
- financial dependence — phụ thuộc tài chính
- drug dependence — lệ thuộc vào ma túy
Họ từ
depend (v.) · dependent (adj.) · independence (n.) · independent (adj.)
Đồng nghĩa
reliance
Trái nghĩa
independence, self-reliance
💡 Cụm cố định là dependence on, không dùng dependence of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →