boast
Anh /bəʊst/Mỹ /boʊst/
B2Đời sống
Nghĩa của boast
- v.khoe khoang; tự phụTo speak too proudly about your achievements or possessions.
- v.có điều đáng tự hào; sở hữu điều đáng ngưỡng mộTo have a feature that deserves admiration.
- n.lời khoe khoangA statement expressing excessive pride in something about yourself.
Câu ví dụ
He always boasts about how fast he can run.
Anh ấy lúc nào cũng khoe khoang về việc mình chạy nhanh thế nào.
The city boasts an extensive public transport network, making it an attractive destination for sustainable tourism.
Thành phố này có mạng lưới giao thông công cộng rộng khắp, khiến nơi đây trở thành điểm đến hấp dẫn cho du lịch bền vững.
Cụm từ thường gặp
- boast about achievements — khoe khoang thành tích
- boast that — khoe rằng
- an empty boast — lời khoe khoang suông
Họ từ
boastful (adj.) · boastfully (adv.) · boastfulness (n.)
Đồng nghĩa
brag
💡 Khoe khoang dùng boast about; khi nói sở hữu điều gì thì boast nhận tân ngữ trực tiếp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →