conservative
Anh /kənˈsɜːvətɪv/Mỹ /kənˈsɝːvətɪv/
B2Xã hội
Nghĩa của conservative
- adj.bảo thủ; thủ cựupreferring traditional ideas and avoiding major changes
- adj.thận trọng; ước tính thấpdeliberately low or cautious to avoid overestimating
- n.người bảo thủsomeone who favours traditional values and limited change
Câu ví dụ
My uncle is conservative and dislikes changing family traditions.
Chú tôi rất bảo thủ và không thích thay đổi truyền thống của gia đình.
Even conservative estimates suggest that improving home insulation could substantially reduce household energy consumption.
Ngay cả các ước tính thận trọng cũng cho thấy việc cải thiện cách cách nhiệt cho nhà ở có thể làm giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng của hộ gia đình.
Cụm từ thường gặp
- conservative views — quan điểm bảo thủ
- conservative estimate — ước tính thận trọng
- conservative approach — cách tiếp cận thận trọng
Họ từ
conservatism (n.) · conservatively (adv.)
Đồng nghĩa
traditional, cautious
Trái nghĩa
progressive
💡 Viết thường thường chỉ tính bảo thủ; viết hoa có thể chỉ thuộc về Đảng Bảo thủ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →