turnip
Anh /ˈtɜːnɪp/Mỹ /ˈtɝːnɪp/
Nghĩa của turnip
- n.củ cải tròna round root vegetable, usually white with a purple top
Câu ví dụ
I added a chopped turnip to the vegetable soup.
Tôi cho một củ cải tròn đã thái nhỏ vào món súp rau củ.
Growing root vegetables such as turnips can help communities diversify local food supplies during cooler months.
Trồng các loại rau củ như củ cải tròn có thể giúp cộng đồng đa dạng hóa nguồn cung thực phẩm địa phương trong những tháng trời lạnh hơn.
Cụm từ thường gặp
- roasted turnips — củ cải tròn nướng
- turnip greens — lá củ cải tròn
- turnip soup — súp củ cải tròn
💡 Chỉ củ cải tròn turnip; không nhầm với radish (củ cải đỏ) hoặc swede (cải củ Thụy Điển).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →