sustainable
Anh /səˈsteɪnəbl/Mỹ /səˈsteɪnəbl/
Nghĩa của sustainable
- adj.không gây hại môi trường; bền vữngUsing resources without exhausting them or causing lasting environmental damage.
- adj.có thể duy trì lâu dàiAble to continue over a long period.
Câu ví dụ
She chooses sustainable products with little or no plastic packaging.
Cô ấy chọn các sản phẩm bền vững có ít hoặc không có bao bì nhựa.
Cities should promote sustainable transport by investing in reliable bus services and safe cycling infrastructure.
Các thành phố nên thúc đẩy giao thông bền vững bằng cách đầu tư vào dịch vụ xe buýt đáng tin cậy và hạ tầng đi xe đạp an toàn.
Cụm từ thường gặp
- sustainable development — phát triển bền vững
- sustainable agriculture — nông nghiệp bền vững
- sustainable transport — giao thông bền vững
- sustainable growth — tăng trưởng bền vững
Họ từ
sustain (v.) · sustainability (n.) · sustainably (adv.) · unsustainable (adj.)
Trái nghĩa
unsustainable
💡 renewable nhấn mạnh khả năng tái tạo; sustainable nhấn mạnh khả năng duy trì lâu dài.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →