avenue

Anh /ˈævənjuː/Mỹ /ˈævənuː/

B2Thành phố
Tranh minh họa từ avenue

Nghĩa của avenue

  1. n.đại lộ; đường rợp bóng câya wide street, often lined with trees
  2. n.con đường; cách thứca possible way to achieve something or solve a problem

Câu ví dụ

We walked along a quiet avenue shaded by tall trees.

Chúng tôi đi dạo dọc một đại lộ yên tĩnh, rợp bóng cây cao.

Online learning offers an important avenue for adults seeking new skills while remaining in full-time employment.

Học trực tuyến là một con đường quan trọng để người lớn vừa đi làm toàn thời gian vừa học kỹ năng mới.

Cụm từ thường gặp

💡 Nghĩa bóng thường gặp trong cấu trúc avenue for hoặc avenue of, nghĩa là con đường để đạt điều gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← weakentypically →