weaken

Anh /ˈwiːkən/Mỹ /ˈwiːkən/

B2Sức khỏe
Tranh minh họa từ weaken

Nghĩa của weaken

  1. v.làm yếu đi; suy yếuto become less strong, or make something less strong

Câu ví dụ

Too little sleep can weaken your ability to concentrate.

Ngủ quá ít có thể làm suy giảm khả năng tập trung của bạn.

Persistent unemployment can weaken local economies by reducing household spending and discouraging business investment.

Thất nghiệp kéo dài có thể làm suy yếu nền kinh tế địa phương, vì khiến hộ gia đình chi tiêu ít hơn và làm nản lòng đầu tư kinh doanh.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

weak (adj.) · weakness (n.) · weakly (adv.)

Đồng nghĩa

undermine

Trái nghĩa

strengthen

💡 Từ này vừa là ngoại động từ, vừa là nội động từ: làm cho yếu đi hoặc tự yếu đi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← interferenceavenue →