typically

Anh /ˈtɪpɪkli/Mỹ /ˈtɪpɪkli/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ typically

Nghĩa của typically

  1. adv.thường; thông thườngIn most cases or on most occasions.
  2. adv.điển hình; tiêu biểuIn a way that shows the usual qualities of something.

Câu ví dụ

Our neighbours typically walk their dog before breakfast.

Hàng xóm của chúng tôi thường dắt chó đi dạo trước bữa sáng.

Cities with reliable public transport typically experience less traffic congestion than those dependent on private cars.

Các thành phố có giao thông công cộng đáng tin cậy thường ít tắc nghẽn hơn so với những nơi phụ thuộc vào xe cá nhân.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

typical (adj.) · atypical (adj.)

Đồng nghĩa

usually, generally

Trái nghĩa

atypically

💡 Trạng từ này thường đứng trước động từ chính và sau động từ be.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← avenuegrace →