village
Anh /ˈvɪlɪdʒ/Mỹ /ˈvɪlɪdʒ/
Nghĩa của village
- n.làng; xómA small community of homes, usually in the countryside.
- n.dân làngThe people who live in a village, considered together.
Câu ví dụ
Our village has a bakery beside the old bridge.
Làng chúng tôi có một tiệm bánh mì cạnh chiếc cầu cũ.
Reliable public transport can help village residents access employment, education, and healthcare in nearby towns.
Giao thông công cộng đáng tin cậy có thể giúp dân làng tiếp cận việc làm, giáo dục và chăm sóc y tế ở các thị trấn lân cận.
Cụm từ thường gặp
- a remote village — ngôi làng xa xôi
- a fishing village — làng chài
- village life — cuộc sống làng quê
- village residents — cư dân làng
Họ từ
villager (n.)
💡 the whole village có thể chỉ toàn bộ dân làng, chứ không phải công trình kiến trúc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →