village

Anh /ˈvɪlɪdʒ/Mỹ /ˈvɪlɪdʒ/

A1Thành phố
Tranh minh họa từ village

Nghĩa của village

  1. n.làng; xómA small community of homes, usually in the countryside.
  2. n.dân làngThe people who live in a village, considered together.

Câu ví dụ

Our village has a bakery beside the old bridge.

Làng chúng tôi có một tiệm bánh mì cạnh chiếc cầu cũ.

Reliable public transport can help village residents access employment, education, and healthcare in nearby towns.

Giao thông công cộng đáng tin cậy có thể giúp dân làng tiếp cận việc làm, giáo dục và chăm sóc y tế ở các thị trấn lân cận.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

villager (n.)

💡 the whole village có thể chỉ toàn bộ dân làng, chứ không phải công trình kiến trúc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← questionnews →