manhole

Anh /ˈmænhəʊl/Mỹ /ˈmænhoʊl/

C1Thành phố
Tranh minh họa từ manhole

Nghĩa của manhole

  1. n.hố ga; lỗ kiểm tra ngầmAn opening allowing workers to reach underground pipes or equipment.

Câu ví dụ

The worker lifted the heavy cover from the manhole.

Người công nhân nhấc chiếc nắp nặng ra khỏi hố ga.

Regular inspections through manholes help engineers identify damage to urban drainage systems before serious flooding occurs.

Việc kiểm tra định kỳ qua các hố ga giúp kỹ sư phát hiện hư hỏng của hệ thống thoát nước đô thị trước khi xảy ra lũ lụt nghiêm trọng.

Cụm từ thường gặp

💡 Cụm thường gặp là manhole cover, chỉ nắp hố ga trên mặt đường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← grieveintangible →