intangible

Anh /ɪnˈtændʒəbl/Mỹ /ɪnˈtændʒəbl/

C1Kinh tế
Tranh minh họa từ intangible

Nghĩa của intangible

  1. adj.vô hình; khó đo lườngNot physically touchable or easily measured, but still real or valuable

Câu ví dụ

Her warm welcome gave the house an intangible charm.

Sự đón tiếp nồng hậu của cô ấy mang đến cho ngôi nhà một nét quyến rũ khó gọi tên.

Public parks offer intangible benefits, including a stronger sense of belonging and improved community relationships.

Các công viên công cộng mang lại những lợi ích vô hình, bao gồm cảm giác thuộc về cộng đồng mạnh mẽ hơn và mối quan hệ láng giềng tốt đẹp hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

intangibility (n.) · intangibly (adv.) · tangible (adj.)

Đồng nghĩa

impalpable

Trái nghĩa

tangible

💡 Không chỉ nghĩa là không sờ thấy, mà còn chỉ giá trị khó định lượng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← manholeevoke →