evoke
Anh /ɪˈvəʊk/Mỹ /ɪˈvoʊk/
C1Cảm xúc
Nghĩa của evoke
- v.gợi lên; khơi dậyto bring a feeling, memory or image into someone's mind
Câu ví dụ
The smell of fresh bread evokes memories of home.
Mùi bánh mì mới nướng gợi lại những kỷ niệm về nhà.
Traditional music can evoke a strong sense of belonging among people living far from their homeland.
Âm nhạc truyền thống có thể khơi dậy cảm giác gắn bó mạnh mẽ ở những người sống xa quê hương.
Cụm từ thường gặp
- evoke memories — gợi lại kỷ niệm
- evoke emotions — khơi dậy cảm xúc
- evoke an image — gợi lên hình ảnh
- evoke sympathy — gợi lòng thương cảm
Họ từ
evocation (n.) · evocative (adj.)
Đồng nghĩa
arouse, elicit
💡 Đi trực tiếp với tân ngữ là cảm xúc hoặc ký ức, không thêm of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →