prospective
Anh /prəˈspektɪv/Mỹ /prəˈspektɪv/
C1Giáo dục
Nghĩa của prospective
- adj.tiềm năng; tương laiLikely or hoping to become something in the future.
Câu ví dụ
The agent showed three prospective buyers around our flat.
Người môi giới đưa ba khách mua tiềm năng đi xem căn hộ của chúng tôi.
Universities should provide prospective students with clear information about tuition fees, course content, and career opportunities.
Các trường đại học nên cung cấp cho sinh viên tiềm năng thông tin rõ ràng về học phí, nội dung khóa học và cơ hội việc làm.
Cụm từ thường gặp
- prospective students — sinh viên tiềm năng
- prospective buyers — người mua tiềm năng
- prospective employers — nhà tuyển dụng tiềm năng
Họ từ
prospect (n.)
Đồng nghĩa
potential
💡 Thường đứng trước danh từ; đừng nhầm với perspective (quan điểm).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →