mover

Anh /ˈmuːvə/Mỹ /ˈmuːvɚ/

C1Công việc
Tranh minh họa từ mover

Nghĩa của mover

  1. n.nhân viên chuyển nhà; công ty chuyển nhàA person or company paid to move furniture and belongings.
  2. n.người thúc đẩy; người khởi xướngSomeone who actively helps make a change or project happen.

Câu ví dụ

The movers carefully carried our sofa down the stairs.

Nhân viên chuyển nhà cẩn thận khiêng chiếc ghế sofa của chúng tôi xuống cầu thang.

Local businesses were prime movers in the campaign to improve public spaces and attract visitors.

Các doanh nghiệp địa phương là những người đi đầu trong chiến dịch cải thiện không gian công cộng và thu hút khách tham quan.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

move (v.) · movement (n.) · movable (adj.)

💡 Nghĩa nhân viên chuyển nhà thường gặp trong tiếng Anh Mỹ; prime mover chỉ người thúc đẩy chính.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← prospectiveconstituent →