constituent
Anh /kənˈstɪtʃuənt/Mỹ /kənˈstɪtʃuənt/
Nghĩa của constituent
- n.cử tri trong khu vực bầu cửa person living in an area represented by an elected official
- n.thành phần; yếu tố cấu thànhone of the parts or substances that form something
- adj.tạo nên; cấu thànhforming part of a larger whole
Câu ví dụ
A constituent asked her local representative about the closed library.
Một cử tri hỏi đại diện địa phương của mình về thư viện đã đóng cửa.
Elected representatives should consult their constituents before supporting policies that significantly affect local housing and public transport.
Các đại biểu dân cử nên tham khảo ý kiến cử tri trước khi ủng hộ những chính sách ảnh hưởng đáng kể đến nhà ở và giao thông công cộng ở địa phương.
Cụm từ thường gặp
- local constituents — cử tri địa phương
- constituent parts — thành phần cấu thành
- a major constituent — thành phần chính
Họ từ
constituency (n.) · constitute (v.)
💡 Nghĩa cử tri có thể bao gồm cả cư dân trong khu vực chưa bỏ phiếu; nghĩa thành phần gần với component.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →