metropolitan
Anh /ˌmetrəˈpɒlɪtən/Mỹ /ˌmetrəˈpɑːlɪtən/
Nghĩa của metropolitan
- adj.thuộc đô thị lớn; thuộc vùng đô thịrelating to a large city and its surrounding communities
Câu ví dụ
Our metropolitan rail network connects the suburbs to downtown.
Mạng lưới đường sắt đô thị của chúng tôi nối các vùng ngoại ô với trung tâm thành phố.
Efficient public transport across metropolitan areas can reduce traffic congestion and improve access to employment opportunities.
Hệ thống giao thông công cộng hiệu quả trên khắp các khu vực đô thị có thể làm giảm ùn tắc giao thông và giúp người dân dễ tiếp cận cơ hội việc làm hơn.
Cụm từ thường gặp
- metropolitan area — khu vực đô thị
- metropolitan region — vùng đại đô thị
- metropolitan population — dân số đô thị
Họ từ
metropolis (n.)
Đồng nghĩa
urban
Trái nghĩa
rural
💡 Không chỉ riêng thủ đô; metropolitan area thường bao gồm khu nội thành và vùng ngoại ô xung quanh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →