courtyard
Anh /ˈkɔːtjɑːd/Mỹ /ˈkɔːrtjɑːrd/
Nghĩa của courtyard
- n.sân trong; sân nhà; giếng trờian outdoor area partly or completely enclosed by walls or buildings
Câu ví dụ
We ate breakfast in the courtyard beside a fountain.
Chúng tôi ăn sáng ở sân trong, cạnh đài phun nước.
Traditional houses with a central courtyard can provide natural ventilation while offering residents a private outdoor space.
Những ngôi nhà truyền thống có sân trong ở giữa vừa thông gió tự nhiên vừa mang lại không gian ngoài trời riêng tư cho cư dân.
Cụm từ thường gặp
- central courtyard — sân trong ở giữa
- enclosed courtyard — sân trong khép kín
- courtyard garden — vườn sân trong
💡 Nhấn mạnh không gian ngoài trời được công trình hoặc tường bao quanh, không đồng nghĩa với vườn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →