suburb
Anh /ˈsʌbɜːb/Mỹ /ˈsʌbɜːrb/
Nghĩa của suburb
- n.vùng ngoại ô; khu dân cư ngoại ôA mainly residential area outside a city's central part.
Câu ví dụ
They moved to a quiet suburb near the river.
Họ chuyển đến một khu ngoại ô yên tĩnh gần con sông.
Reliable public transport can help residents of distant suburbs reach employment opportunities in the city centre.
Giao thông công cộng đáng tin cậy có thể giúp cư dân ở vùng ngoại ô xa tiếp cận cơ hội việc làm ở trung tâm thành phố.
Cụm từ thường gặp
- a residential suburb — khu dân cư ngoại ô
- live in the suburbs — sống ở ngoại ô
- a leafy suburb — khu ngoại ô nhiều cây xanh
Họ từ
suburban (adj.) · suburbanisation (n.)
💡 Thường dùng in the suburbs; suburb không đồng nghĩa với nông thôn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →