concrete

Anh /ˈkɒŋkriːt/Mỹ /ˈkɑːŋkriːt/

B2Thành phố
Tranh minh họa từ concrete

Nghĩa của concrete

  1. n.bê tôngA building material made from cement, water, sand, and stones.
  2. adj.cụ thể; xác thựcSpecific and based on facts rather than general ideas.
  3. adj.bằng bê tôngMade of concrete.

Câu ví dụ

The workers poured wet concrete into the wooden frame.

Công nhân đổ bê tông ướt vào khung gỗ.

Governments need concrete evidence before investing public money in expensive solutions to environmental problems.

Chính phủ cần có bằng chứng xác thực trước khi đầu tư ngân sách công vào các giải pháp đắt đỏ cho vấn đề môi trường.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

concretely (adv.)

Trái nghĩa

abstract

💡 cement là xi măng, một trong những nguyên liệu để làm concrete (bê tông).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pegjoyful →