concrete
Anh /ˈkɒŋkriːt/Mỹ /ˈkɑːŋkriːt/
Nghĩa của concrete
- n.bê tôngA building material made from cement, water, sand, and stones.
- adj.cụ thể; xác thựcSpecific and based on facts rather than general ideas.
- adj.bằng bê tôngMade of concrete.
Câu ví dụ
The workers poured wet concrete into the wooden frame.
Công nhân đổ bê tông ướt vào khung gỗ.
Governments need concrete evidence before investing public money in expensive solutions to environmental problems.
Chính phủ cần có bằng chứng xác thực trước khi đầu tư ngân sách công vào các giải pháp đắt đỏ cho vấn đề môi trường.
Cụm từ thường gặp
- reinforced concrete — bê tông cốt thép
- concrete evidence — bằng chứng xác thực
- concrete steps — các bước cụ thể
- concrete example — ví dụ cụ thể
Họ từ
concretely (adv.)
Trái nghĩa
abstract
💡 cement là xi măng, một trong những nguyên liệu để làm concrete (bê tông).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →