joyful
Anh /ˈdʒɔɪfl/Mỹ /ˈdʒɔɪfl/
B2Cảm xúc
Nghĩa của joyful
- adj.vui mừng; hân hoanFeeling, expressing, or causing great happiness.
Câu ví dụ
We heard joyful laughter coming from the kitchen.
Chúng tôi nghe thấy tiếng cười vui vẻ vọng ra từ nhà bếp.
Community festivals create joyful shared experiences that can strengthen social connections among residents of different backgrounds.
Các lễ hội cộng đồng tạo ra những trải nghiệm chung đầy niềm vui, có thể củng cố mối liên kết xã hội giữa cư dân có hoàn cảnh khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- a joyful occasion — dịp vui mừng
- joyful laughter — tiếng cười vui vẻ
- a joyful reunion — cuộc hội ngộ đầy niềm vui
Họ từ
joy (n.) · joyfully (adv.) · joyfulness (n.) · joyless (adj.)
Đồng nghĩa
delighted, happy, cheerful
Trái nghĩa
sad, joyless
💡 Nhấn mạnh niềm vui mãnh liệt hơn happy, và cũng có thể dùng để mô tả một dịp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →