peg

Anh /peɡ/Mỹ /peɡ/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ peg

Nghĩa của peg

  1. n.móc treo; cọc nhỏa small pin or post used to hang or secure things
  2. n.kẹp phơi quần áoa clip that holds clothes on a washing line
  3. v.neo giá; gắn tỷ giáto fix a price or rate in relation to another

Câu ví dụ

Hang your wet coat on the peg by the door.

Treo chiếc áo khoác ướt của bạn lên móc cạnh cửa.

Some governments peg their currencies to a major foreign currency to reduce exchange rate uncertainty.

Một số chính phủ neo đồng tiền của mình vào một ngoại tệ lớn để giảm sự bất ổn của tỷ giá hối đoái.

Cụm từ thường gặp

💡 Động từ thường dùng peg A to B; kẹp phơi quần áo trong tiếng Anh-Mỹ gọi là clothespin.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← punctualconcrete →