corridor
Anh /ˈkɒrɪdɔː/Mỹ /ˈkɔːrɪdɔːr/
Nghĩa của corridor
- n.hành langa long passage connecting rooms inside a building
- n.dải đất hẹp nối các khu vựca strip of land connecting areas for movement or transport
Câu ví dụ
Her footsteps echoed along the empty corridor after class.
Bước chân cô ấy vang vọng dọc hành lang vắng sau giờ học.
Wildlife corridors allow animals to move safely between habitats that roads and urban development have separated.
Hành lang động vật hoang dã cho phép thú vật di chuyển an toàn giữa các môi trường sống mà đường giao thông và phát triển đô thị đã chia cắt.
Cụm từ thường gặp
- a narrow corridor — hành lang hẹp
- along the corridor — dọc theo hành lang
- a wildlife corridor — hành lang động vật hoang dã
- a transport corridor — hành lang giao thông
Đồng nghĩa
passage, hallway
💡 Vừa chỉ hành lang trong tòa nhà, vừa chỉ dải đất hẹp nối các khu vực.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →