approximately
Anh /əˈprɒksɪmətli/Mỹ /əˈprɑːksɪmətli/
B1Khoa học
Nghĩa của approximately
- adv.khoảng; xấp xỉClose to a particular amount, but not exactly.
Câu ví dụ
The walk to the lake takes approximately twenty minutes.
Đi bộ đến hồ mất khoảng hai mươi phút.
Approximately half of the households surveyed reported using public transport at least once a week.
Khoảng một nửa số hộ gia đình được khảo sát cho biết họ sử dụng phương tiện công cộng ít nhất một lần mỗi tuần.
Cụm từ thường gặp
- approximately equal — xấp xỉ bằng nhau
- approximately half — khoảng một nửa
- approximately double — gấp khoảng hai lần
Họ từ
approximate (adj.) · approximate (v.) · approximation (n.)
Đồng nghĩa
about, roughly, around
Trái nghĩa
exactly
💡 Thường đặt trước con số; giọng điệu trang trọng hơn about.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →