tick

Anh /tɪk/Mỹ /tɪk/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ tick

Nghĩa của tick

  1. v.đánh dấu tích; kêu tích tắcTo mark an item as correct, or make repeated clicking sounds.
  2. n.dấu tích; tiếng tích tắcA mark showing correctness, or a short sound a clock makes.
  3. n.ve; bọ veA small creature that attaches to skin and feeds on blood.

Câu ví dụ

The old clock ticks softly beside my bed.

Chiếc đồng hồ cũ kêu tích tắc khẽ bên giường tôi.

Participants should tick the appropriate boxes to indicate how frequently they use public transport.

Người tham gia nên đánh dấu vào các ô phù hợp để cho biết họ sử dụng phương tiện công cộng thường xuyên đến mức nào.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

ticking (n.)

💡 Đánh dấu theo tiếng Anh kiểu Anh thường dùng tick, theo tiếng Anh kiểu Mỹ thường dùng check.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← corridorhurricane →