hurricane
Anh /ˈhʌrɪkən/Mỹ /ˈhɝːɪkeɪn/
Nghĩa của hurricane
- n.bão lớn; cuồng phonga powerful tropical storm with extremely strong winds
Câu ví dụ
We stayed indoors as the hurricane approached the coast.
Chúng tôi ở trong nhà khi cơn bão tiến gần bờ biển.
Coastal cities need stronger flood defences and reliable warning systems to protect residents when a hurricane approaches.
Các thành phố ven biển cần đê chắn lũ kiên cố hơn và hệ thống cảnh báo đáng tin cậy để bảo vệ cư dân khi bão kéo đến.
Cụm từ thường gặp
- powerful hurricane — cơn bão mạnh
- hurricane season — mùa bão
- hurricane warning — cảnh báo bão
- hurricane damage — thiệt hại do bão
Đồng nghĩa
tropical cyclone
💡 hurricane và typhoon đều thuộc xoáy thuận nhiệt đới; tên gọi khác nhau tùy theo vùng biển.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →