nearest

Anh /ˈnɪərɪst/Mỹ /ˈnɪrɪst/

A2Thành phố
Tranh minh họa từ nearest

Nghĩa của nearest

  1. adj.gần nhấtClosest in distance, time, or similarity
  2. adv.gần nhất; sát nhấtAt the shortest distance from someone or something

Câu ví dụ

Could you show me the way to the nearest pharmacy?

Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến hiệu thuốc gần nhất không?

For many rural residents, the nearest hospital is several hours away, making access to emergency care difficult.

Với nhiều cư dân nông thôn, bệnh viện gần nhất cách vài giờ đi đường, khiến việc tiếp cận dịch vụ cấp cứu trở nên khó khăn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

near (adj.) · nearly (adv.) · nearness (n.)

Đồng nghĩa

closest

Trái nghĩa

farthest, furthest

💡 nearest là dạng so sánh nhất của near; khi làm định ngữ thường dùng the nearest.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← burgercandle →