nearest
Anh /ˈnɪərɪst/Mỹ /ˈnɪrɪst/
Nghĩa của nearest
- adj.gần nhấtClosest in distance, time, or similarity
- adv.gần nhất; sát nhấtAt the shortest distance from someone or something
Câu ví dụ
Could you show me the way to the nearest pharmacy?
Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến hiệu thuốc gần nhất không?
For many rural residents, the nearest hospital is several hours away, making access to emergency care difficult.
Với nhiều cư dân nông thôn, bệnh viện gần nhất cách vài giờ đi đường, khiến việc tiếp cận dịch vụ cấp cứu trở nên khó khăn.
Cụm từ thường gặp
- nearest hospital — bệnh viện gần nhất
- nearest neighbour — hàng xóm gần nhất
- nearest available — gần nhất có sẵn
- to the nearest kilometre — làm tròn đến kilômét gần nhất
Họ từ
near (adj.) · nearly (adv.) · nearness (n.)
Đồng nghĩa
closest
Trái nghĩa
farthest, furthest
💡 nearest là dạng so sánh nhất của near; khi làm định ngữ thường dùng the nearest.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →