burger
Anh /ˈbɜːɡə/Mỹ /ˈbɝːɡər/
A2Đời sống
Nghĩa của burger
- n.bánh hamburger; miếng thịt kẹp bánhA flat food patty, often served inside a round bread roll
Câu ví dụ
I ordered a bean burger with salad for lunch.
Tôi gọi một chiếc bánh hamburger đậu kèm salad cho bữa trưa.
Restaurants can reduce their environmental impact by offering plant-based burgers alongside traditional meat dishes.
Nhà hàng có thể giảm tác động đến môi trường bằng cách cung cấp bánh hamburger làm từ thực vật bên cạnh các món thịt truyền thống.
Cụm từ thường gặp
- beef burger — bánh hamburger bò
- veggie burger — bánh hamburger chay
- burger bun — bánh mì hamburger
Đồng nghĩa
hamburger
💡 burger cũng có thể chỉ miếng nhân thịt, không nhất thiết làm từ thịt bò.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →