recent
Anh /ˈriːsənt/Mỹ /ˈriːsənt/
A2Đời sống
Nghĩa của recent
- adj.gần đây; mới đâyhaving happened or started a short time ago
Câu ví dụ
Have you seen any recent photos of our puppy?
Bạn đã xem bức ảnh gần đây nào của chú chó con nhà chúng tôi chưa?
Recent advances in medical technology have improved treatment options for patients living in remote communities.
Những tiến bộ gần đây trong công nghệ y tế đã cải thiện các lựa chọn điều trị cho bệnh nhân sống ở cộng đồng vùng sâu vùng xa.
Cụm từ thường gặp
- recent research — nghiên cứu gần đây
- recent developments — những phát triển gần đây
- in recent years — trong những năm gần đây
Họ từ
recently (adv.) · recency (n.)
Trái nghĩa
old
💡 recent là tính từ; để bổ nghĩa cho động từ phải dùng recently.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →