yogurt
Anh /ˈjɒɡət/Mỹ /ˈjoʊɡərt/
A2Sức khỏe
Nghĩa của yogurt
- n.sữa chuaA thick, slightly sour food made by fermenting milk.
Câu ví dụ
I mix fresh berries into my yogurt every morning.
Sáng nào tôi cũng trộn dâu tươi vào sữa chua.
Plain yogurt can contribute to a balanced diet by providing protein and calcium without added sugar.
Sữa chua nguyên vị cung cấp protein và canxi mà không có đường bổ sung, nên góp phần vào chế độ ăn cân bằng.
Cụm từ thường gặp
- plain yogurt — sữa chua nguyên vị
- low-fat yogurt — sữa chua ít béo
- a pot of yogurt — một hộp sữa chua nhỏ
💡 Kiểu Anh cũng viết là yoghurt; thường không đếm được, một phần dùng a yogurt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →