terrace

Anh /ˈterəs/Mỹ /ˈterəs/

B2Thành phố
Tranh minh họa từ terrace

Nghĩa của terrace

  1. n.sân thượng; hiên ngoài trờia flat outdoor area beside a building for sitting
  2. n.ruộng bậc thanga flat strip of land cut into a slope
  3. n.dãy nhà liền kềa row of houses joined by shared side walls

Câu ví dụ

We had breakfast on the terrace overlooking the garden.

Chúng tôi ăn sáng trên sân hiên nhìn ra khu vườn.

Farmers maintain each terrace carefully to reduce soil erosion and grow crops on steep mountain slopes.

Nông dân chăm sóc cẩn thận từng bậc ruộng để giảm xói mòn đất và trồng trọt trên những sườn núi dốc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

terraced (adj.) · terracing (n.)

💡 Sân hiên thường là khoảng sân ngoài trời rộng hơn, không đồng nghĩa với balcony.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← disciplineforefinger →