diversion
Anh /daɪˈvɜːʃən/Mỹ /daɪˈvɝːʒən/
Nghĩa của diversion
- n.đổi hướng; chuyển hướngA change in the route or use of something.
- n.thứ làm phân tâmSomething that draws attention away from another activity or concern.
- n.thú vui; giải tríAn enjoyable activity that provides a break from routine.
Câu ví dụ
The road diversion took us past a beautiful lake.
Đoạn đường bị đổi hướng đã đưa chúng tôi đi ngang qua một hồ nước đẹp.
The diversion of public funds away from education could limit opportunities for children in disadvantaged communities.
Việc chuyển hướng ngân sách công khỏi giáo dục có thể hạn chế cơ hội của trẻ em ở các cộng đồng khó khăn.
Cụm từ thường gặp
- a traffic diversion — đường vòng tránh giao thông
- the diversion of funds — việc chuyển hướng nguồn vốn
- create a diversion — tạo ra sự đánh lạc hướng
- a welcome diversion — một thú vui dễ chịu
Họ từ
divert (v.) · diverting (adj.)
💡 Tiếng Anh Anh có thể chỉ đường vòng; tiếng Anh Mỹ thường dùng detour.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →