diversion

Anh /daɪˈvɜːʃən/Mỹ /daɪˈvɝːʒən/

C1Thành phố
Tranh minh họa từ diversion

Nghĩa của diversion

  1. n.đổi hướng; chuyển hướngA change in the route or use of something.
  2. n.thứ làm phân tâmSomething that draws attention away from another activity or concern.
  3. n.thú vui; giải tríAn enjoyable activity that provides a break from routine.

Câu ví dụ

The road diversion took us past a beautiful lake.

Đoạn đường bị đổi hướng đã đưa chúng tôi đi ngang qua một hồ nước đẹp.

The diversion of public funds away from education could limit opportunities for children in disadvantaged communities.

Việc chuyển hướng ngân sách công khỏi giáo dục có thể hạn chế cơ hội của trẻ em ở các cộng đồng khó khăn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

divert (v.) · diverting (adj.)

💡 Tiếng Anh Anh có thể chỉ đường vòng; tiếng Anh Mỹ thường dùng detour.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← radicaltack →