radical
Anh /ˈrædɪkəl/Mỹ /ˈrædɪkəl/
C1Xã hội
Nghĩa của radical
- adj.triệt để; căn bảnInvolving major changes to the basic nature of something.
- adj.cấp tiếnSupporting major political or social changes beyond accepted views.
- n.người cấp tiếnA person who supports major political or social change.
Câu ví dụ
Turning our garage into a kitchen was a radical change.
Biến nhà để xe thành nhà bếp là một thay đổi triệt để.
Reducing dependence on private cars requires radical changes to urban planning and public transport investment.
Giảm sự phụ thuộc vào xe cá nhân đòi hỏi những thay đổi căn bản trong quy hoạch đô thị và cách đầu tư vào giao thông công cộng.
Cụm từ thường gặp
- radical change — thay đổi căn bản
- radical reform — cải cách triệt để
- radical ideas — tư tưởng cấp tiến
Họ từ
radically (adv.) · radicalism (n.)
Trái nghĩa
conservative
💡 radical change nghĩa là thay đổi căn bản, không nhất thiết liên quan đến chính trị.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →