resentful
Anh /rɪˈzentfəl/Mỹ /rɪˈzentfəl/
C1Cảm xúc
Nghĩa của resentful
- adj.bực bội; oán giậnangry because you believe you have been treated unfairly
Câu ví dụ
He felt resentful when his brother took all the credit.
Anh ấy cảm thấy bực bội khi anh trai chiếm hết công lao.
Employees may become resentful if promotion decisions appear to favour personal connections rather than professional ability.
Nhân viên có thể trở nên bất bình nếu các quyết định thăng chức có vẻ dựa vào quan hệ cá nhân hơn là năng lực chuyên môn.
Cụm từ thường gặp
- feel resentful — cảm thấy bực bội
- resentful of someone — oán giận ai đó
- resentful towards someone — bất bình với ai đó
Họ từ
resent (v.) · resentment (n.) · resentfully (adv.)
Đồng nghĩa
bitter, aggrieved
💡 Nhấn mạnh sự bất mãn vì cho rằng mình bị đối xử bất công, không chỉ là tức giận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →