tack
Anh /tæk/Mỹ /tæk/
C1Đời sống
Nghĩa của tack
- n.đinh ghim đầu dẹtA short nail with a broad, flat head.
- v.ghim cố định bằng đinhTo fasten something using small nails.
- n.cách làm; đường lốiA particular approach to dealing with a situation.
Câu ví dụ
I used a tack to secure the loose fabric.
Tôi dùng một cái đinh ghim để giữ tấm vải bị lỏng.
When public campaigns fail to change behaviour, policymakers may need to take a different tack.
Khi các chiến dịch công khai không làm thay đổi hành vi, các nhà hoạch định chính sách có thể cần thử một cách tiếp cận khác.
Cụm từ thường gặp
- hammer in a tack — đóng một chiếc đinh ghim
- tack something down — ghim cố định thứ gì đó
- take a different tack — thử cách tiếp cận khác
- change tack — đổi chiến thuật
Đồng nghĩa
nail, approach
💡 Chỉ phương pháp thì dùng tack; để đi đúng hướng dùng on track, không nên nhầm lẫn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →