reappraisal
Anh /ˌriːəˈpreɪzəl/Mỹ /ˌriːəˈpreɪzəl/
C1Tư duy
Nghĩa của reappraisal
- n.đánh giá lại; ước lượng lạiA fresh assessment of something, often leading to changed views.
Câu ví dụ
The unexpected repair bill prompted a reappraisal of our budget.
Hóa đơn sửa chữa bất ngờ khiến chúng tôi phải xem xét lại ngân sách.
New evidence has led to a reappraisal of the environmental benefits associated with this farming method.
Bằng chứng mới đã khiến người ta đánh giá lại những lợi ích môi trường gắn với phương pháp canh tác này.
Cụm từ thường gặp
- a thorough reappraisal — đánh giá lại toàn diện
- prompt a reappraisal — thúc đẩy việc đánh giá lại
- a reappraisal of priorities — xem xét lại các ưu tiên
Họ từ
reappraise (v.) · appraise (v.) · appraisal (n.)
Đồng nghĩa
reassessment, reevaluation
💡 Thường dùng a reappraisal of để chỉ việc đánh giá lại một điều gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →