corner

Anh /ˈkɔːnə/Mỹ /ˈkɔːrnər/

A2Thành phố
Tranh minh họa từ corner

Nghĩa của corner

  1. n.góc; góc đườngA place where two sides, walls, or streets meet.
  2. v.dồn vào góc; dồn vào thế bíTo trap someone so they cannot escape or avoid answering.

Câu ví dụ

We put a small lamp in the corner.

Chúng tôi đặt một chiếc đèn nhỏ ở góc phòng.

Shops on street corners can encourage walking by making everyday services more accessible to local residents.

Các cửa hàng ở góc phố có thể khuyến khích đi bộ bằng cách giúp cư dân địa phương tiếp cận các dịch vụ hằng ngày dễ dàng hơn.

Cụm từ thường gặp

💡 Góc trong nhà dùng in the corner; góc đường thường dùng on hoặc at.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← necklacesoft →