corner
Anh /ˈkɔːnə/Mỹ /ˈkɔːrnər/
Nghĩa của corner
- n.góc; góc đườngA place where two sides, walls, or streets meet.
- v.dồn vào góc; dồn vào thế bíTo trap someone so they cannot escape or avoid answering.
Câu ví dụ
We put a small lamp in the corner.
Chúng tôi đặt một chiếc đèn nhỏ ở góc phòng.
Shops on street corners can encourage walking by making everyday services more accessible to local residents.
Các cửa hàng ở góc phố có thể khuyến khích đi bộ bằng cách giúp cư dân địa phương tiếp cận các dịch vụ hằng ngày dễ dàng hơn.
Cụm từ thường gặp
- street corner — góc phố
- around the corner — ở ngay gần; sắp tới
- in the corner — ở góc
- corner the market — độc chiếm thị trường
💡 Góc trong nhà dùng in the corner; góc đường thường dùng on hoặc at.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →