soft
Anh /sɒft/Mỹ /sɔːft/
A2Đời sống
Nghĩa của soft
- adj.mềm; dễ uốneasy to press, bend, or change in shape
- adj.nhẹ nhàng; dịugentle and not loud, bright, or harsh
- adj.không nghiêm khắc; mềm lòngnot strict or severe enough
Câu ví dụ
This soft blanket keeps me warm on chilly evenings.
Chiếc chăn mềm này giữ ấm cho tôi vào những buổi tối se lạnh.
Soft lighting and comfortable furniture can make hospital waiting areas feel less stressful for patients.
Ánh sáng dịu và đồ nội thất thoải mái có thể làm khu vực chờ khám của bệnh viện bớt căng thẳng hơn đối với bệnh nhân.
Cụm từ thường gặp
- soft skin — làn da mềm mại
- a soft voice — giọng nói nhẹ nhàng
- soft lighting — ánh sáng dịu
- be soft on — dễ dãi với
Họ từ
soften (v.) · softness (n.) · softly (adv.)
Trái nghĩa
hard, harsh
💡 soft là tính từ; khi bổ nghĩa cho hành động như nói thì thường dùng softly.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →