ordinary
Anh /ˈɔːdənəri/Mỹ /ˈɔːrdəneri/
A2Đời sống
Nghĩa của ordinary
- adj.bình thường; thông thườngNormal or usual, without special or unusual features.
Câu ví dụ
It looked like an ordinary box until we opened it.
Trước khi mở ra, nó trông chỉ là một chiếc hộp bình thường.
Urban planning should reflect the needs of ordinary residents rather than focus exclusively on attracting wealthy investors.
Quy hoạch đô thị nên phản ánh nhu cầu của người dân bình thường, thay vì chỉ tập trung thu hút các nhà đầu tư giàu có.
Cụm từ thường gặp
- ordinary people — người bình thường
- ordinary life — cuộc sống thường ngày
- an ordinary day — một ngày bình thường
- out of the ordinary — khác thường
Họ từ
ordinarily (adv.) · extraordinary (adj.)
Đồng nghĩa
normal, usual, unremarkable
Trái nghĩa
extraordinary, unusual
💡 ordinary nhấn mạnh không có gì đặc biệt; không đồng nghĩa với average, nghĩa là mức trung bình.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →