gun
Anh /ɡʌn/Mỹ /ɡʌn/
A2Xã hội
Nghĩa của gun
- n.súng; đại báca weapon that fires bullets or shells
- n.dụng cụ hình súnga tool shaped like a gun that releases a substance
Câu ví dụ
The old gun was displayed behind glass at the museum.
Khẩu súng cổ được trưng bày sau tấm kính ở bảo tàng.
Strict gun storage regulations can help prevent accidents and improve safety within local communities.
Các quy định nghiêm ngặt về cất giữ súng có thể giúp ngăn ngừa tai nạn và nâng cao an toàn trong cộng đồng địa phương.
Cụm từ thường gặp
- gun control — kiểm soát súng
- a loaded gun — khẩu súng đã nạp đạn
- a glue gun — súng bắn keo
- a spray gun — súng phun sơn
Họ từ
gunfire (n.)
Đồng nghĩa
firearm
💡 gun cũng có thể chỉ dụng cụ có hình dạng như súng, ví dụ glue gun (súng bắn keo).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →